toilet
"toilet"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
phòng tắmI need to use the toilet.
Tôi cần đi phòng tắm.
"toilet"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Một không gian hoặc thiết bị được thiết kế để sử dụng cho việc đi tiểu, đi đại hoặc rửa tay.
The bathroom has a toilet, sink, and shower.
Phòng tắm có một toilet, bồn rửa tay và vòi tắm.
Từ 'toilet' thường được sử dụng để chỉ thiết bị vệ sinh hoặc phòng tắm trong tiếng Anh.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'toilet' có thể dùng để chỉ cả thiết bị và phòng tắm, trong khi tiếng Việt thường phân biệt giữa 'phòng tắm' và 'bồn cầu'.
Nguồn gốc từ
Từ 'toilet' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'toilette', có nghĩa là 'sự chuẩn bị' hoặc 'sự sắp xếp'. Ban đầu nó được sử dụng để chỉ việc chuẩn bị trang phục, nhưng sau đó được áp dụng cho không gian vệ sinh.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'toilet' có thể chỉ cả thiết bị vệ sinh và phòng tắm. Trong tiếng Việt, 'phòng tắm' thường được sử dụng để chỉ cả không gian và thiết bị.