toe the line

/tuː ðə laɪn/◆thành ngữ
tuân thủ quy tắc

The new employees were told to toe the line.

Những nhân viên mới được bảo phải tuân thủ quy tắc.


◆ Nghĩa thực sự
Tuân theo quy tắc hoặc theo đúng cách mà người khác yêu cầu.
Nghĩa đen
Đứng theo đường kẻ trên sàn.
Phân tích nghĩa đen
toemũi chân+themột+lineđường kẻ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của những người đứng theo đường kẻ trên sàn, biểu tượng cho sự tuân thủ nghiêm ngặt.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một công ty, giám đốc yêu cầu tất cả nhân viên phải tuân thủ quy tắc mới về giờ làm việc.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong tiếng Anh để nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt trong tổ chức hoặc quân đội.
thông thường

Tuân theo quy tắc hoặc theo đúng cách mà người khác yêu cầu, thường trong một tổ chức hoặc nhóm.

The soldiers had to toe the line or face punishment.

Các binh sĩ phải tuân thủ quy tắc hoặc sẽ bị trừng phạt.

Thường dùng trong bối cảnh làm việc hoặc quân đội.

Cụm từ liên quan

break the rulesthành ngữ
vi phạm quy tắc

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh nghiêm túc

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt, không dùng trong tình huống thông thường.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa là 'đứng theo đường kẻ' (đường kẻ trên sàn), biểu tượng cho sự tuân thủ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh làm việc, quân đội hoặc bất kỳ tổ chức nào yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt.

Từ Điển Anh Việt