tobacco
"tobacco"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
thảo mộcHe quit smoking tobacco last year.
Anh ấy đã bỏ hút thuốc lá năm ngoái.
"tobacco"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
trang trọng
Lá cây được sử dụng để làm thuốc lá, thường được hút dưới dạng thuốc lá hoặc hút thuốc lá.
Tobacco is harmful to health.
Thuốc lá có hại cho sức khỏe.
Từ này thường được sử dụng để chỉ cây hoặc sản phẩm thuốc lá.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'tobacco' thường được sử dụng để chỉ cây hoặc sản phẩm thuốc lá, không nên nhầm lẫn với các sản phẩm khác như thuốc lá điện tử.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'tobacco' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'tabaco', và cuối cùng là từ tiếng Arawak 'tabaco'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ cây hoặc sản phẩm thuốc lá, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ ngành công nghiệp thuốc lá.
Từ Điển Anh Việt