tap

/tæp/
vòi nước

Turn on the tap to fill the bucket.

Mở vòi nước để đổ vào thùng nước.


trang trọng

Vòi nước dùng để bật nước ra.

The tap was leaking water all night.

Vòi nước đã rò nước suốt đêm.

Thường được sử dụng trong nhà bếp, phòng tắm hoặc vườn.

thông thường

Động tác bật hoặc tắt nước bằng tay.

Can you tap the water for me?

Bạn có thể bật nước cho tôi không?

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

turn on the tapbật vòi nướcturn off the taptắt vòi nướcleaking tapvòi nước rò nước

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'tap' trong tiếng Anh có thể dùng như danh từ hoặc động từ, trong khi tiếng Việt thường dùng 'vòi nước'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'tap' có nghĩa là vòi nước hoặc động tác bật nước.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'tap' có thể dùng như danh từ (vòi nước) hoặc động từ (bật/tắt nước). Trong tiếng Việt, 'vòi nước' là từ phổ biến hơn.

Từ Điển Anh Việt