Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tangerine

tangerine

/ˈtændʒərɪn/
quýt

She bought a bag of fresh tangerines at the market.

Cô ấy mua một túi quýt tươi ở chợ.


chung

Quả cây trồng có vỏ màu cam và thịt màu cam nhạt, có vị ngọt và chua nhẹ.

Tangerines are rich in vitamin C.

Quýt giàu vitamin C.

Tangerine là một loại quả cam nhỏ, thường được ăn tươi.

Cụm từ kết hợp

tangerine juicenước ép quýttangerine treecây quýt

Từ đồng nghĩa

mandarin orangemandarin

Mẹo hay

Phân biệt quýt và cam

Quýt (tangerine) thường nhỏ hơn và dễ cắt vỏ hơn so với cam (orange).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tangerine' có nguồn gốc từ tên thành phố Tangier (Maroc), nơi loại quả này được nhập khẩu vào châu Âu.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tangerine' thường được dùng để chỉ loại quả cam nhỏ, khác với 'orange' (cam lớn).

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.