Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tank

tank

/tæŋk/
xe tăng

The army used tanks to secure the area.

Quân đội đã sử dụng xe tăng để bảo vệ khu vực.


trang trọng

Máy chiến đấu bọc thép, có vũ khí và giáp bảo vệ, được sử dụng trong chiến tranh.

Modern tanks are equipped with advanced targeting systems.

Xe tăng hiện đại được trang bị các hệ thống nhắm mục tiêu tiên tiến.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự.

thông thường

Bể chứa nước lớn, thường được sử dụng để lưu trữ nước hoặc xử lý nước thải.

The city has a large water tank for emergency supplies.

Thành phố có một bể chứa nước lớn để dự trữ trong trường hợp khẩn cấp.

Trong ngữ cảnh này, từ 'tank' thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.

Cụm từ kết hợp

tank battalionđội xe tăngtank commanderlái xe tăngwater tankbể chứa nước

Từ đồng nghĩa

armored vehiclearmorwater reservoir

Từ trái nghĩa

infantryfoot soldier

Cụm từ liên quan

tank upđộng từ cụm
đổ đầy nhiên liệu
tank topcụm từ
áo thun không tay

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'tank' có hai nghĩa chính khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quân sự

Khi nói về xe tăng, 'tank' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự.

Nguồn gốc từ

Từ 'tank' bắt nguồn từ tiếng Anh, ban đầu được sử dụng để chỉ xe tăng trong quân đội. Từ này cũng được sử dụng để chỉ bể chứa nước lớn.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'tank' có hai nghĩa chính: xe tăng và bể chứa nước. Trong tiếng Việt, từ 'xe tăng' được sử dụng để chỉ loại xe chiến đấu bọc thép, trong khi 'bể chứa nước' được dịch là 'bể chứa nước'.

Phân tích từ

tank
xe tăng hoặc bể chứa nước
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.