Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tally

tally

/ˈtæl.i/

"tally"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

điểm

She kept a tally of the votes.

Cô ấy ghi lại số điểm của các phiếu bầu.


"tally"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

số đếm, bản ghi số lượng được ghi lại bằng các dấu hoặc ghi chú

The manager kept a tally of daily sales.

Quản lý ghi lại số đếm doanh thu hằng ngày.

Thường dùng trong ngữ cảnh ghi chép nhanh, không chính thức.

thông thường

đếm, ghi lại (số lượng) một cách liên tục

Please tally the number of participants.

Vui lòng đếm số người tham gia.

Khi dùng như động từ, thường đi kèm đối tượng trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

keep a tallyghi lại số đếmtally upcộng lại
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.