symptom
triệu chứngThe doctor checked for symptoms like fever and cough.
Bác sĩ kiểm tra các triệu chứng như sốt và ho.
dấu hiệu hoặc biểu hiện của bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe bất thường
Fatigue is a common symptom of anemia.
Mệt mỏi là triệu chứng phổ biến của bệnh thiếu máu.
The rash is a symptom of an allergic reaction.
Phát ban là triệu chứng của phản ứng dị ứng.
Trong y học, 'symptom' thường do bệnh nhân tự báo cáo, khác với 'sign' (dấu hiệu) do bác sĩ quan sát.
biểu hiện của vấn đề hoặc tình trạng tiêu cực
Loneliness can be a symptom of depression.
Cảm giác cô đơn có thể là biểu hiện của trầm cảm.
Dùng trong ngữ cảnh tâm lý học để chỉ các biểu hiện tinh thần.
dấu hiệu của sự tồn tại hoặc xảy ra của điều gì đó
The rise in unemployment is a symptom of economic decline.
Sự gia tăng thất nghiệp là dấu hiệu của suy thoái kinh tế.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội học hoặc phân tích hệ thống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'symptom' và 'sign'
'Symptom' là những gì bệnh nhân cảm thấy (ví dụ: đau đầu, chóng mặt), trong khi 'sign' là những gì bác sĩ quan sát được (ví dụ: nhiệt độ cao, huyết áp thấp).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Luôn sử dụng 'symptom' khi nói về những biểu hiện mà bệnh nhân tự cảm nhận, đặc biệt trong lĩnh vực y khoa.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hy Lạp cổ 'symptoma' (συμπτωμα), nghĩa là 'sự xảy ra cùng nhau', từ 'sympiptein' (συμπιπτω) = 'xảy ra cùng lúc'. Đi vào tiếng Anh qua tiếng Latin 'symptoma' vào thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'triệu chứng' thường dùng cho bệnh lý, nhưng cũng có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như kinh tế hay xã hội. Tránh nhầm lẫn với 'hội chứng' (syndrome) - một tập hợp các triệu chứng.