Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. manifestation

manifestation

/ˌmæn.ɪ.fesˈteɪ.ʃən/
sự biểu hiện

The manifestation of his talent was evident in every performance.

Sự biểu hiện tài năng của anh ấy rõ ràng trong mọi buổi biểu diễn.


trang trọng

hành động thể hiện, biểu lộ một ý tưởng, cảm xúc hoặc đặc điểm thông qua hình thức cụ thể

The artist's work is a manifestation of her inner struggles.

Tác phẩm của nghệ sĩ là sự biểu hiện những đấu tranh nội tâm của cô ấy.

Thường dùng trong ngữ cảnh triết học, tâm lý học hoặc nghệ thuật.

trang trọng

hiện tượng hoặc vật thể thể hiện sự tồn tại của một khái niệm trừu tượng

The riots were a manifestation of public discontent.

Các cuộc bạo loạn là sự biểu hiện của sự bất mãn của công chúng.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học.

chuyên ngành

trong thuyết duy linh: sự hiện diện hữu hình của một linh hồn hoặc năng lượng

She believes the ghost is a manifestation of her deceased grandmother.

Cô ấy tin rằng bóng ma là sự biểu hiện của người bà đã khuất của mình.

Thuật ngữ chuyên ngành trong tâm linh học.

Cụm từ kết hợp

manifestation ofsự biểu hiện củaphysical manifestationsự biểu hiện hữu hìnhemotional manifestationsự biểu hiện cảm xúc

Từ đồng nghĩa

expressiondemonstrationdisplayindicationrepresentation

Từ trái nghĩa

concealmentsuppressionhiding

Mẹo hay

Phân biệt 'manifestation' và 'expression'

'Manifestation' thường nhấn mạnh vào sự thể hiện của những thứ trừu tượng (ý tưởng, cảm xúc, linh hồn) thông qua hình thức cụ thể, trong khi 'expression' có thể chỉ đơn giản là sự biểu đạt (có thể hữu hình hoặc trừu tượng). Ví dụ: 'expression of love' (biểu đạt tình yêu) nhưng 'manifestation of love' (sự biểu hiện hữu hình của tình yêu).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Tránh dùng 'manifestation' trong ngữ cảnh quá thông tục. Thay vào đó, sử dụng 'biểu hiện' hoặc 'thể hiện' cho các tình huống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *manifestatio(n-)*, từ *manifestare* nghĩa là 'làm rõ ràng, biểu lộ', gồm *manus* (tay) + *festus* (hữu hình, rõ ràng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'biểu hiện' hoặc 'thể hiện' thay thế.

Phân tích từ

manifest-
làm rõ ràng, biểu lộ
root
+
-ation
hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.