symbolic

/sɪmˈbɒlɪk/

"symbolic"의 의미는 무엇인가요?

biểu tượng

The dove is symbolic of peace.

Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.


"symbolic"의 올바른 사용법은?

trang trọng

thuộc về biểu tượng, tượng trưng cho điều gì đó

The ring is symbolic of their love.

Chiếc nhẫn tượng trưng cho tình yêu của họ.

The colors red and white are symbolic of the national flag.

Màu đỏ và trắng tượng trưng cho lá cờ quốc gia.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để chỉ sự tượng trưng.

Cụm từ kết hợp

symbolic meaningý nghĩa biểu tượngsymbolic gesturehành động tượng trưngsymbolic representationsự đại diện biểu tượng

Mẹo hay

Phân biệt 'symbolic' và 'symbolical'

'Symbolic' và 'symbolical' hầu như có thể thay thế nhau, nhưng 'symbolic' phổ biến hơn trong văn viết hiện đại. 'Symbolical' thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc cổ điển.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'symbolic' trong câu

Đi sau động từ 'to be' hoặc các động từ chỉ trạng thái như 'seem', 'appear'. Ví dụ: 'The ceremony was symbolic of unity.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'symbolic', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'symbolikos', liên quan đến 'symbolon' (dấu hiệu, biểu tượng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật, tôn giáo hoặc các bối cảnh trang trọng. Không nên nhầm lẫn với 'symbol' (biểu tượng) vì 'symbolic' nhấn mạnh tính chất tượng trưng hơn là bản thân biểu tượng.

Phân tích từ

symbol
biểu tượng
root
+
-ic
thuộc về, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt