syndrome

/ˈsɪndroʊm/
cụm triệu chứng

The doctor diagnosed her with Down syndrome.

Bác sĩ chẩn đoán cô bé mắc hội chứng Down.


Y học
chuyên ngành

Một nhóm các triệu chứng hoặc dấu hiệu xuất hiện cùng nhau, thường liên quan đến một bệnh lý hoặc tình trạng y tế cụ thể.

The doctor identified a rare syndrome in the patient.

Bác sĩ đã phát hiện một hội chứng hiếm gặp ở bệnh nhân.

Thường được sử dụng trong y học để mô tả các triệu chứng kết hợp.

Cụm từ kết hợp

syndrome Xhội chứng Xsyndrome complexhội chứng phức tạp

Cụm từ liên quan

syndrome ofcụm từ
hội chứng của
syndrome complexcụm từ
hội chứng phức tạp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý rằng 'syndrome' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các tình huống khác khi một nhóm các triệu chứng hoặc đặc điểm xuất hiện cùng nhau.

Quy tắc vàng

Hội chứng y học

Trong tiếng Anh, 'syndrome' thường được sử dụng để mô tả một nhóm các triệu chứng hoặc dấu hiệu xuất hiện cùng nhau, thường liên quan đến một bệnh lý hoặc tình trạng y tế cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hy Lạp 'syndromē', có nghĩa là 'đồng hành' hoặc 'kết hợp', từ 'syn-' (cùng) và 'dromē' (đường chạy).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'syndrome' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các tình huống khác khi một nhóm các triệu chứng hoặc đặc điểm xuất hiện cùng nhau.

Phân tích từ

syn-
cùng
prefix
+
-drome
đường chạy, chảy
suffix
Từ Điển Anh Việt