Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. susceptible

susceptible

/səˈsɛptəbəl/
dễ bị ảnh hưởng

Children are more susceptible to colds than adults.

Trẻ em dễ bị cảm hơn người lớn.


chung

Dễ bị ảnh hưởng hoặc mắc bệnh do yếu tố bên ngoài như bệnh tật, ảnh hưởng xã hội hoặc tác động tâm lý.

The elderly are susceptible to infections due to weakened immune systems.

Người già dễ bị nhiễm bệnh vì hệ miễn dịch suy yếu.

She is susceptible to peer pressure and often follows trends.

Cô ấy dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bạn bè và thường theo xu hướng.

Thường dùng để mô tả khả năng dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

Cụm từ kết hợp

be susceptible todễ bị ảnh hưởng bởihighly susceptiblerất dễ bị ảnh hưởng

Từ đồng nghĩa

vulnerableproneopen

Từ trái nghĩa

resistantimmuneprotected

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'susceptible' khi muốn nhấn mạnh khả năng dễ bị ảnh hưởng, không dùng để mô tả khả năng tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'susceptibilis', từ 'suscipere' có nghĩa là 'nhận, chấp nhận'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong y học để mô tả khả năng dễ bị bệnh, nhưng cũng dùng trong ngữ cảnh xã hội và tâm lý.

Phân tích từ

sus-
dưới, dưới sự
prefix
+
-cept-
nhận, chấp nhận
root
+
-ible
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.