Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. suspicion

suspicion

/səˈspɪʃən/
sự nghi ngờ

She looked at him with suspicion.

Cô ấy nhìn anh với vẻ nghi ngờ.


neutral

sự nghi ngờ, sự ngờ vực, sự hồ nghi

The police arrested him on suspicion of theft.

Cảnh sát bắt anh ta với cáo buộc trộm cắp.

I have a strong suspicion that he's lying.

Tôi có cảm giác mạnh mẽ rằng anh ấy đang nói dối.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý (law) hoặc tâm lý (psychology).

Cụm từ kết hợp

under suspicionbị nghi ngờraise suspiciongây nghi ngờbeyond suspicionkhông thể nghi ngờ được

Từ đồng nghĩa

distrustdoubtskepticismmistrust

Từ trái nghĩa

trustconfidencefaith

Mẹo hay

Phân biệt 'suspicion' và 'doubt'

'Suspicion' thường liên quan đến ý định xấu (e.g., tội phạm), trong khi 'doubt' chỉ sự không chắc chắn chung chung (e.g., 'I doubt he'll come').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'suspicion' trong pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'suspicion' đi kèm với giới từ 'of' (e.g., 'suspicion of murder'). Không dùng 'suspicion about' trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *suspicere* (ngước nhìn lên), gồm *sub-* (dưới) + *specere* (nhìn). Ban đầu chỉ 'sự ngưỡng mộ' (vì nhìn lên người quan trọng), sau chuyển sang nghĩa 'nghi ngờ' (như nhìn người khác với ánh mắt nghi ngờ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'suspicion' có thể mang nghĩa trung tính (không tiêu cực) như 'nghi ngờ nhẹ' (e.g., 'I have a suspicion that...') hoặc tiêu cực (e.g., 'under suspicion of crime'). Trong tiếng Việt, 'sự nghi ngờ' thường mang sắc thái tiêu cực.

Phân tích từ

sus-
dưới, từ dưới lên (prefix)
prefix
+
-picere
nhìn (root from Latin 'specere')
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.