Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. survivor

survivor

/səˈraɪvər/

"survivor"의 의미는 무엇인가요?

người sống sót

She was the only survivor of the plane crash.

Cô ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn máy bay.


"survivor"의 올바른 사용법은?

chung

Người hoặc vật sống sót sau một tai nạn, thảm họa hoặc tình huống nguy hiểm.

The survivors were rescued after three days in the wilderness.

Các người sống sót đã được cứu sau ba ngày trong rừng hoang.

Thường dùng để mô tả người hoặc vật duy nhất còn sống sót trong một tình huống nguy hiểm.

figurative

Người có khả năng chịu đựng và vượt qua khó khăn.

She is a survivor in the tough business world.

Cô ấy là người có khả năng sống sót trong thế giới kinh doanh khó khăn.

Dùng để mô tả người có khả năng vượt qua khó khăn và tiếp tục sống.

Cụm từ kết hợp

survivor benefitslợi ích cho người sống sótsurvivor guiltcảm giác tội lỗi của người sống sót

Từ đồng nghĩa

survivorsurviving personlast remaining

Từ trái nghĩa

victimcasualty

Cụm từ liên quan

survivor's guiltcụm từ
cảm giác tội lỗi của người sống sót
survivor benefitscụm từ
lợi ích cho người sống sót

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ 'survivor' khi muốn nhấn mạnh khả năng sống sót hoặc vượt qua khó khăn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'survivor' và 'victim'

'Survivor' nhấn mạnh khả năng sống sót, còn 'victim' nhấn mạnh sự bị thiệt hại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'supervivere' (sống sót).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'survivor' thường dùng để mô tả người hoặc vật sống sót sau một tai nạn hoặc thảm họa. Nó cũng có thể dùng để mô tả người có khả năng vượt qua khó khăn.

Phân tích từ

sur-
trên, vượt qua
prefix
+
-vivor
sống
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.