Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. suspension

suspension

/sʌˈspɛnʃən/
hệ thống treo

The car's suspension system helps absorb road bumps.

Hệ thống treo của xe giúp giảm chấn khi di chuyển trên đường.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Hệ thống hoặc thiết bị giúp giảm chấn, thường thấy trong xe ô tô hoặc các ứng dụng cơ khí.

The engineer designed a new suspension for the racing car.

Nhà thiết kế đã tạo ra hệ thống treo mới cho xe đua.

Trong lĩnh vực ô tô, suspension thường chỉ hệ thống giảm chấn.

Cụm từ kết hợp

suspension systemhệ thống treo

Từ đồng nghĩa

suspendershock absorber

Cụm từ liên quan

suspension of disbeliefthành ngữ
tâm trạng sẵn sàng tin vào những điều không thực trong nghệ thuật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Hãy dùng 'suspension' khi nói về hệ thống giảm chấn trong máy móc hoặc xe ô tô.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'suspendere' - treo lên

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'suspension' cũng có thể chỉ việc tạm ngưng một hoạt động hoặc vị trí.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.