sunshine
ánh sáng mặt trờiThe sunshine warmed my face as I walked through the park.
Ánh nắng mặt trời làm ấm mặt tôi khi tôi đi qua công viên.
thông thường
ánh sáng từ mặt trời
We need sunshine to grow plants.
Chúng ta cần ánh nắng mặt trời để trồng cây.
Thường dùng để chỉ ánh nắng mặt trời khi nó chiếu xuống Trái Đất.
Cụm từ kết hợp
sunshine and rainánh nắng và mưasunshine statebang có nhiều ánh nắng (như Florida)
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả thời tiết đẹp hoặc cảm giác thoải mái.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'sun' (mặt trời) và 'shine' (chiếu sáng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ ánh nắng mặt trời khi nó chiếu xuống Trái Đất. Có thể dùng để chỉ thời tiết đẹp hoặc cảm giác thoải mái.
Phân tích từ
sun
mặt trời
rootshine
chiếu sáng
rootTừ Điển Anh Việt