shadow

/ˈʃædoʊ/
bóng

The tree cast a long shadow on the ground.

Cây tạo ra bóng dài trên mặt đất.


trang trọng

Bóng của một vật thể do ánh sáng bị chặn lại.

She stood in the shadow of the building.

Cô ấy đứng trong bóng của tòa nhà.

Thường được sử dụng để mô tả bóng của một vật thể khi ánh sáng bị chặn lại.

thông thường

Bóng tối, sự che khuất hoặc sự ẩn nấp.

He lived in the shadow of his famous brother.

Anh ấy sống trong bóng tối của anh trai nổi tiếng của mình.

Dùng để chỉ sự che khuất hoặc sự ẩn nấp, thường có nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

cast a shadowtạo ra bóngin the shadow oftrong bóng củashadow of doubtbóng nghi ngờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'shadow' trong ngữ cảnh vật lý

Dùng 'shadow' để mô tả bóng của một vật thể khi ánh sáng bị chặn lại.

Sử dụng 'shadow' trong ngữ cảnh nghĩa bóng

Dùng 'shadow' để chỉ sự che khuất hoặc sự ẩn nấp, thường có nghĩa bóng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'shadow' và 'shade'

'Shadow' thường dùng để chỉ bóng của một vật thể cụ thể, còn 'shade' có thể dùng để chỉ bóng chung hoặc bóng của một khu vực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'shadow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceadu', có nghĩa là 'bóng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'shadow' có thể dùng để chỉ bóng vật lý hoặc nghĩa bóng về sự che khuất hoặc sự ẩn nấp.

Phân tích từ

shad
bóng
root
+
-ow
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt