Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. darkness

darkness

/ˈdɑːknəs/
bóng tối

The darkness of the night made it hard to see.

Bóng tối của đêm khiến khó nhìn thấy.


chung

Tình trạng không có ánh sáng hoặc ánh sáng yếu, thường liên quan đến sự tối tăm hoặc bóng tối.

She was afraid of the darkness in the basement.

Cô ấy sợ bóng tối trong tầng hầm.

Thường dùng để mô tả sự vắng bóng ánh sáng hoặc sự tối tăm.

figurative

Sự tối tăm về mặt tâm lý hoặc tinh thần, như sự buồn chán, tuyệt vọng, hoặc sự không rõ ràng.

He felt a deep darkness after losing his job.

Anh ấy cảm thấy một sự tối tăm sâu sắc sau khi mất việc.

Dùng để biểu thị những cảm xúc tiêu cực hoặc tình trạng tâm lý khó khăn.

Cụm từ kết hợp

deep darknessbóng tối sâueternal darknessbóng tối vĩnh cửufall into darknessrơi vào bóng tối

Từ đồng nghĩa

darkgloomshadowblackness

Từ trái nghĩa

lightbrightnessillumination

Cụm từ liên quan

in the darknesscụm từ
trong bóng tối
darkness fallscụm từ
bóng tối rơi xuống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'darkness' thường dùng để mô tả sự tối tăm về vật lý hoặc tâm lý.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'darkness' với 'dark' (tối), vì 'darkness' là danh từ, còn 'dark' là tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'darkness' bắt nguồn từ 'dark' (tối) và hậu tố '-ness' (tính chất của).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để mô tả sự vắng bóng ánh sáng hoặc sự tối tăm về mặt tâm lý.

Phân tích từ

dark
tối
root
+
-ness
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.