superintendent
người quản lýThe building superintendent ensures all maintenance issues are addressed promptly.
Người quản lý tòa nhà đảm bảo tất cả các vấn đề bảo trì được xử lý nhanh chóng.
Người quản lý hoặc giám sát một tổ chức, cơ sở hoặc hoạt động cụ thể, thường có trách nhiệm quản lý và giám sát các hoạt động hàng ngày.
The school superintendent oversees all educational programs in the district.
Giám đốc trường học giám sát tất cả các chương trình giáo dục trong khu vực.
Trong ngữ cảnh giáo dục, từ này thường chỉ người đứng đầu hệ thống giáo dục tại một quận hoặc thành phố.
Trong lĩnh vực bất động sản, người quản lý tòa nhà hoặc khu chung cư, chịu trách nhiệm duy trì và quản lý các hoạt động hàng ngày của tòa nhà.
The apartment superintendent handles tenant requests and coordinates with maintenance staff.
Người quản lý chung cư xử lý các yêu cầu của cư dân và phối hợp với nhân viên bảo trì.
Trong ngữ cảnh này, từ này cũng có thể được gọi là 'property manager'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'superintendent' thường được sử dụng trong các tổ chức lớn hoặc hệ thống giáo dục, trong khi 'manager' hoặc 'supervisor' có thể được sử dụng trong các tổ chức nhỏ hơn.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'supervisor'
'Superintendent' thường có cấp bậc cao hơn 'supervisor' và chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ tổ chức hoặc hệ thống.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'superintendere' (giám sát), từ 'super-' (trên) và 'intendere' (chăm sóc).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục và quản lý bất động sản. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được thay thế bằng 'manager' hoặc 'administrator'.