Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be enough

be enough

/biː ɪˈnʌf/
đủ

This amount of money is enough for our trip.

Số tiền này đủ cho chuyến đi của chúng tôi.


trang trọngthông thường

Đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc tiêu chuẩn nhất định.

She has enough experience to handle this project.

Cô ấy có đủ kinh nghiệm để xử lý dự án này.

We don't have enough time to finish this task.

Chúng tôi không có đủ thời gian để hoàn thành nhiệm vụ này.

Thường dùng để nói về số lượng, số tiền, thời gian, hoặc khả năng.

Cụm từ kết hợp

be enough forđủ chobe enough tođủ để

Từ đồng nghĩa

sufficientadequatesufficiently

Từ trái nghĩa

insufficientinadequatenot enough

Cụm từ liên quan

have enoughcụm từ
có đủ
make do with enoughcụm từ
sử dụng đủ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự đủ đáp ứng nhu cầu, không dùng để diễn tả sự thừa.

Quy tắc vàng

Không dùng để diễn tả sự thừa

Cụm từ này chỉ dùng để diễn tả sự đủ, không dùng để diễn tả sự thừa.

Nguồn gốc từ

Từ 'enough' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'genōg', có nghĩa là 'đủ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả rằng một lượng hoặc khả năng đã đáp ứng yêu cầu.

Phân tích từ

be
là
verb
+
enough
đủ
adverb
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.