Looking up...
The project fell short of expectations.
Dự án không đạt được kỳ vọng.
Không đạt được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng được đặt ra.
His performance fell short of what was required.
Hiệu suất của anh ấy không đạt được yêu cầu.
Thường dùng để chỉ kết quả không tốt như mong đợi.
Dùng 'fall short' khi muốn nói về việc không đạt tiêu chuẩn, không dùng khi chỉ đơn giản là 'thiếu'.
Luôn dùng 'fall short of' để chỉ mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
Từ ghép từ 'fall' (rơi) và 'short' (ngắn, thiếu), có nghĩa là không đạt được mục tiêu.
Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá kết quả hoặc hiệu suất.