Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fall short

fall short

/fɔːl ʃɔːrt/◆động từ cụm
không đạt tiêu chuẩn

The project fell short of expectations.

Dự án không đạt được kỳ vọng.


◆ Nghĩa thực sự
Không đạt được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng được đặt ra.
¶ Nghĩa đen
Rơi xuống và ngắn
Phân tích nghĩa đen
fallrơi+shortngắn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc rơi xuống và không đủ cao hoặc dài.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc họp, anh ấy nói: 'Dự án này đã fall short của mục tiêu ban đầu.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong tiếng Anh để chỉ sự thất vọng về kết quả.
thông thường

Không đạt được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng được đặt ra.

His performance fell short of what was required.

Hiệu suất của anh ấy không đạt được yêu cầu.

Thường dùng để chỉ kết quả không tốt như mong đợi.

Cụm từ kết hợp

fall short ofkhông đạt được

Từ đồng nghĩa

fail to meetcome up shortmiss the mark

Từ trái nghĩa

meet expectationsexceed expectationssucceed

Cụm từ liên quan

come up shortcụm từ
không đủ
miss the markcụm từ
không trúng mục tiêu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'fall short' khi muốn nói về việc không đạt tiêu chuẩn, không dùng khi chỉ đơn giản là 'thiếu'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Luôn dùng 'fall short of' để chỉ mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'fall' (rơi) và 'short' (ngắn, thiếu), có nghĩa là không đạt được mục tiêu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá kết quả hoặc hiệu suất.

Phân tích từ

fall
rơi
verb
+
short
thiếu, ngắn
adjective
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.