Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. suck

suck

/sʌk/

"suck"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

hút

The baby is sucking on a pacifier.

Em bé đang hút búp bê.


"suck"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Hút, hút vào, hút vào miệng hoặc bằng miệng.

She sucked the juice through a straw.

Cô ấy hút nước ép qua một ống hút.

Thường dùng để chỉ hành động hút bằng miệng.

thông thườnglóng

Thua, không tốt, không được ưa thích.

This movie really sucks.

Bộ phim này thật tệ.

Dùng trong tiếng lóng để chỉ điều gì đó tệ hoặc không hay.

Cụm từ kết hợp

suck atkhông giỏi vềsuck upbò sátsuck it upchịu đựng

Từ đồng nghĩa

drawinhaleabsorbblowfail

Từ trái nghĩa

blowexhalesucceed

Cụm từ liên quan

suck it upcụm từ
chịu đựng, không kêu ca
suck up to someonecụm từ
bò sát ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong tiếng lóng

Từ 'suck' thường dùng trong tiếng lóng để chỉ điều gì đó tệ hoặc không hay.

Quy tắc vàng

Nghĩa vật lý vs. nghĩa lóng

Lưu ý rằng 'suck' có thể có nghĩa vật lý (hút) hoặc nghĩa lóng (tệ), tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'sūcan', có nghĩa là 'hút'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'suck' có nhiều nghĩa khác nhau, từ nghĩa vật lý (hút) đến nghĩa lóng (tệ).

Phân tích từ

suck
hút
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.