substantially
hầu hết, khá nhiều, đáng kểThe company's profits increased substantially this year.
Doanh thu của công ty đã tăng đáng kể trong năm nay.
trang trọng
Đáng kể, lớn, nhiều hoặc nhiều hơn đáng kể
The new policy will substantially reduce costs.
Chính sách mới sẽ giảm đáng kể chi phí.
Her performance was substantially better than last time.
Hiệu suất của cô ấy tốt hơn đáng kể so với lần trước.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt đáng kể.
Cụm từ kết hợp
substantially reducegiảm đáng kểsubstantially increasetăng đáng kểsubstantially differentkhác biệt đáng kể
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc báo cáo để mô tả sự thay đổi lớn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'substantia' (vật chất, thực chất) + hậu tố '-ally' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt lớn.
Phân tích từ
substant
vật chất, thực chất
root-ially
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt