Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. subject

subject

/ˈsʌbdʒɪkt/
chủ đề

The main subject of the meeting was climate change.

Chủ đề chính của cuộc họp là biến đổi khí hậu.


trang trọng

Chủ đề hoặc nội dung chính của một bài viết, cuộc trò chuyện, hoặc sự kiện.

The professor asked the students to identify the subject of the poem.

Giáo sư yêu cầu học sinh xác định chủ đề của bài thơ.

Trong ngữ cảnh học thuật, 'subject' thường đề cập đến chủ đề nghiên cứu hoặc bài viết.

Y học
trang trọng

Người hoặc vật được nghiên cứu hoặc thảo luận.

The patient was the subject of a clinical trial.

Bệnh nhân là đối tượng của một thử nghiệm lâm sàng.

Trong y học, 'subject' thường dùng để chỉ đối tượng nghiên cứu.

Luật
trang trọng

Người hoặc vật chịu sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của một hành động hoặc quy tắc.

The law applies to all subjects of the kingdom.

Luật áp dụng cho tất cả các chủ thể của vương quốc.

Trong pháp lý, 'subject' có thể đề cập đến người hoặc thực thể chịu sự quản lý của một luật hoặc quy tắc.

Cụm từ kết hợp

subject tobị ảnh hưởng bởimain subjectchủ đề chínhsubject matternội dung

Từ đồng nghĩa

topicthemeissuematter

Từ trái nghĩa

objectpredicate

Cụm từ liên quan

subject to changecụm từ
có thể thay đổi
subject to approvalcụm từ
phải được phê duyệt

Mẹo hay

Sử dụng 'subject' trong ngữ cảnh học thuật

Khi nói về chủ đề của một bài viết hoặc nghiên cứu, bạn có thể sử dụng 'subject' để chỉ nội dung chính.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'subject' và 'object'

'Subject' thường đề cập đến chủ thể hoặc chủ đề, trong khi 'object' đề cập đến đối tượng hoặc kết quả của một hành động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'subiectus', có nghĩa là 'bị đặt dưới' hoặc 'bị quản lý'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'subject' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong học thuật, nó thường đề cập đến chủ đề của một bài viết hoặc nghiên cứu. Trong y học, nó có thể chỉ đối tượng nghiên cứu. Trong pháp lý, nó có thể đề cập đến người hoặc thực thể chịu sự quản lý của một luật hoặc quy tắc.

Phân tích từ

sub-
dưới
prefix
+
-ject
được đặt
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.