Looking up...
She is struggling to finish her homework.
Cô ấy đang vật lộn để hoàn thành bài tập về nhà.
đang đấu tranh, gặp khó khăn trong việc làm gì đó
Many small businesses are struggling due to the economic crisis.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang vật lộn vì khủng hoảng kinh tế.
He struggled with his emotions after the breakup.
Anh ấy vật lộn với cảm xúc sau khi chia tay.
Thường dùng để miêu tả tình trạng khó khăn trong cuộc sống, công việc hoặc học tập.
đang chiến đấu, tranh đấu vì điều gì đó
The country is struggling for independence.
Đất nước đang đấu tranh giành độc lập.
Dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc mang tính trừu tượng.
'Struggling' nhấn mạnh sự khó khăn, nỗ lực vượt qua trở ngại, trong khi 'trying' đơn thuần chỉ hành động cố gắng. Ví dụ: 'She is trying to solve the problem' (cô ấy đang cố gắng giải quyết vấn đề) không nhất thiết ám chỉ khó khăn.
'Struggling' có thể đứng một mình (She is struggling), nhưng khi nói rõ khó khăn gì, dùng 'struggling with' (He is struggling with his homework).
Từ động từ 'struggle' (vật lộn, đấu tranh) + hậu tố '-ing' chỉ thì tiếp diễn. 'Struggle' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'struggelen', có nghĩa gốc là 'vật lộn, giãy giụa'.
Thường dùng trong thì tiếp diễn (is/are struggling) để miêu tả tình trạng khó khăn hiện tại. Không dùng để miêu tả thành công hay vượt qua khó khăn.