Looking up...
She will endeavor to finish the project on time.
Cô ấy sẽ cố gắng hoàn thành dự án đúng hạn.
Nỗ lực, cố gắng làm điều gì đó, thường là việc khó khăn hoặc cần thời gian.
He endeavored to improve his skills every day.
Anh ấy cố gắng cải thiện kỹ năng của mình mỗi ngày.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học.
Endeavor thường được sử dụng với động từ 'to' sau nó, ví dụ: 'endeavor to succeed'.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'endeverer' (cố gắng).
Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức hơn so với 'try' hoặc 'attempt'.