Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. endeavor

endeavor

/ɛnˈdevər/
nỗ lực, cố gắng

She will endeavor to finish the project on time.

Cô ấy sẽ cố gắng hoàn thành dự án đúng hạn.


trang trọng

Nỗ lực, cố gắng làm điều gì đó, thường là việc khó khăn hoặc cần thời gian.

He endeavored to improve his skills every day.

Anh ấy cố gắng cải thiện kỹ năng của mình mỗi ngày.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

endeavor tocố gắngmake every endeavornỗ lực hết sức

Từ đồng nghĩa

attemptendeavourtrystrive

Từ trái nghĩa

neglectignoreabandon

Cụm từ liên quan

make every endeavorcụm từ
nỗ lực hết sức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Endeavor thường được sử dụng với động từ 'to' sau nó, ví dụ: 'endeavor to succeed'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'endeverer' (cố gắng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức hơn so với 'try' hoặc 'attempt'.

Phân tích từ

endeavor
nỗ lực
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.