Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. structural

structural

/ˈstrʌktʃərəl/
cấu trúc

The building has a strong structural integrity.

Toà nhà có độ bền kết cấu rất tốt.


trang trọng

Liêu về cấu trúc hoặc liên quan đến cấu trúc của một vật thể hoặc hệ thống.

Engineers analyzed the structural weaknesses of the bridge.

Các kỹ sư đã phân tích các điểm yếu về kết cấu của cây cầu.

Thường dùng trong kỹ thuật, kiến trúc và khoa học.

trang trọng

Thuộc về tổ chức hoặc sự sắp xếp của một hệ thống xã hội hoặc tổ chức.

The structural changes in the company improved efficiency.

Các thay đổi về cấu trúc trong công ty đã cải thiện hiệu quả.

Dùng trong xã hội học và quản lý.

Cụm từ kết hợp

structural integrityđộ bền kết cấustructural analysisphân tích kết cấustructural engineerkỹ sư kết cấu

Từ đồng nghĩa

structuralconstructionalcompositional

Từ trái nghĩa

non-structuralunstabledisorganized

Cụm từ liên quan

structural damagecụm từ
sự hư hỏng về kết cấu
structural unemploymentcụm từ
thất nghiệp cấu trúc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả các đặc điểm về cấu trúc vật lý hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Kỹ thuật và kiến trúc

Trong kỹ thuật và kiến trúc, 'structural' thường liên quan đến độ bền và sự sắp xếp của các thành phần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Latin 'structura' (cấu trúc) + hậu tố '-al' (liên quan).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kiến trúc và xã hội học.

Phân tích từ

struct
cấu trúc
root
+
-ural
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.