Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. strong evidence

strong evidence

/strɒŋ ˈɛvɪdəns/
bằng chứng mạnh mẽ

The prosecutor presented strong evidence to support the case.

Biên lý đã trình bày bằng chứng mạnh mẽ để ủng hộ vụ án.


trang trọng

Bằng chứng rõ ràng, thuyết phục và có tính thuyết phục cao, thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý, khoa học hoặc tranh luận.

The DNA evidence was strong enough to convict the suspect.

Bằng chứng DNA mạnh mẽ đến mức có thể kết án cho nghi can.

There is strong evidence that the new drug is effective.

Có bằng chứng mạnh mẽ cho thấy thuốc mới có hiệu quả.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, khoa học hoặc tranh luận để chỉ bằng chứng có tính thuyết phục cao.

Cụm từ kết hợp

strong evidence ofbằng chứng mạnh mẽ vềstrong evidence againstbằng chứng mạnh mẽ chống lại

Từ đồng nghĩa

conclusive evidencecompelling evidenceconvincing evidence

Từ trái nghĩa

weak evidenceflimsy evidenceinconclusive evidence

Cụm từ liên quan

overwhelming evidencecụm từ
bằng chứng áp đảo
circumstantial evidencecụm từ
bằng chứng gián tiếp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, khoa học hoặc tranh luận để chỉ bằng chứng có tính thuyết phục cao.

Quy tắc vàng

Chọn từ vựng chính xác

Sử dụng 'strong evidence' khi muốn nhấn mạnh tính thuyết phục của bằng chứng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'strong' (mạnh mẽ) và 'evidence' (bằng chứng), được sử dụng để mô tả bằng chứng có tính thuyết phục cao.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, khoa học hoặc tranh luận để chỉ bằng chứng có tính thuyết phục cao.

Phân tích từ

strong
mạnh mẽ
adjective
+
evidence
bằng chứng
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.