Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. boulevard

boulevard

/ˈbuːləvɑːrd/
đường lớn, đường phố rộng

They walked down the boulevard, enjoying the sunset.

Họ đi dọc theo đường lớn, thưởng thức hoàng hôn.


trang trọng

Một con đường rộng, thường có cây xanh và được thiết kế để giao thông và đi bộ.

The city's main boulevard is lined with historic buildings.

Con đường lớn chính của thành phố được lót bằng những tòa nhà lịch sử.

Từ này thường dùng để chỉ các con đường lớn, ấn tượng trong thành phố.

Cụm từ kết hợp

main boulevardđường lớn chínhboulevard of treesđường lớn có cây xanh

Từ đồng nghĩa

avenueroadstreet

Từ trái nghĩa

alleylane

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'boulevard' với 'avenue' hoặc 'street'. 'Boulevard' thường rộng hơn và có cây xanh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'boulevard', ban đầu chỉ các con đường được xây trên vách thành phố, sau này trở thành từ chỉ các con đường lớn.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'boulevard' thường dùng để chỉ các con đường lớn, ấn tượng, thường có cây xanh và được thiết kế để giao thông và đi bộ.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.