statistic
số liệu thống kêThe statistic shows that 60% of the population prefers tea over coffee.
Số liệu thống kê cho thấy 60% dân số thích uống trà hơn cà phê.
Dữ liệu được thu thập và phân tích để thể hiện một khía cạnh cụ thể của một hiện tượng hoặc sự vật (thường dưới dạng số).
According to the latest statistics, unemployment rates have decreased.
Theo số liệu thống kê mới nhất, tỷ lệ thất nghiệp đã giảm.
Thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, nghiên cứu, hoặc tin tức. Có thể là số liệu đơn lẻ hoặc tập hợp nhiều số liệu.
Môn học nghiên cứu về thu thập, phân tích, giải thích, trình bày, và tổ chức dữ liệu.
She majored in statistics and now works as a data analyst.
Cô ấy học chuyên ngành thống kê và hiện đang làm nhà phân tích dữ liệu.
Trong ngữ cảnh học thuật, 'statistics' thường được viết số nhiều (statistics) và đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt statistic vs. statistics
'Statistic' (số ít) chỉ một dữ liệu hoặc con số cụ thể. 'Statistics' (số nhiều) chỉ môn học hoặc tập hợp các dữ liệu. Ví dụ: 'The unemployment statistic is 5%' (Số liệu thất nghiệp là 5%) vs. 'She studies statistics' (Cô ấy học thống kê).
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Dùng 'statistic' khi nói về một dữ liệu cụ thể. Dùng 'statistics' khi đề cập đến môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu. Tránh dùng lẫn lộn hai thuật ngữ này.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *statisticum* (thuộc về nhà nước), bắt nguồn từ *status* (tình trạng, trạng thái). Ban đầu được sử dụng để chỉ thông tin về tình trạng của một quốc gia (như dân số, kinh tế).
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn 'statistic' (số liệu thống kê) với 'statistics' (môn thống kê). 'Statistic' thường chỉ một con số hoặc dữ liệu cụ thể, trong khi 'statistics' là lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn hơn.