Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. statue

statue

/ˈstætʃ.uː/

"statue"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

bức tượng

The Statue of Liberty is a famous landmark in New York.

Tượng Nữ thần Tự do là một địa danh nổi tiếng ở New York.


"statue"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

tác phẩm điêu khắc ba chiều mô tả một con người, động vật hoặc vật thể, thường được làm bằng đá, kim loại hoặc gỗ.

The museum displayed ancient Roman statues of emperors.

Bảo tàng trưng bày các bức tượng cổ La Mã mô tả các hoàng đế.

Thường được dùng để trang trí, tưởng niệm hoặc tôn vinh.

Cụm từ kết hợp

statue of libertyTượng Nữ thần Tự dobronze statuetượng đồngstone statuetượng đá

Từ đồng nghĩa

sculpturecarvingfigure

Mẹo hay

Phân biệt 'statue', 'sculpture' và 'figure'

'Statue' chỉ tác phẩm điêu khắc ba chiều mô tả con người hoặc động vật, thường có kích thước lớn. 'Sculpture' là thuật ngữ chung cho mọi tác phẩm điêu khắc. 'Figure' chỉ hình dáng con người hoặc động vật trong nghệ thuật, không nhất thiết là tác phẩm hoàn chỉnh.

Quy tắc vàng

Cách dùng 'tượng' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'tượng' thường đi kèm với chất liệu (tượng đá, tượng đồng) hoặc mục đích (tượng đài, tượng thờ). Không dùng 'tượng' để chỉ các tác phẩm điêu khắc trừu tượng không rõ hình dáng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'statua', xuất phát từ 'statuere' (đặt, dựng lên), liên quan đến 'status' (vị trí, trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tượng' thường được dùng thay thế cho 'statue' trong ngữ cảnh thông thường. 'Statue' thiên về các tác phẩm nghệ thuật có kích thước lớn hoặc mang tính biểu tượng.

Phân tích từ

stat-
đứng, đặt (từ Latin 'statuere')
root
+
-ue
hậu tố tạo danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.