statistical
"statistical"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
thống kêThe report provides statistical evidence of the trend.
Báo cáo cung cấp bằng chứng thống kê về xu hướng đó.
"statistical"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Thuộc về thống kê, liên quan đến việc thu thập, phân tích và trình bày dữ liệu theo các phương pháp thống kê.
Statistical analysis shows a significant correlation between the two variables.
Phân tích thống kê cho thấy mối liên hệ đáng kể giữa hai biến số.
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học, kinh tế và các lĩnh vực yêu cầu phân tích dữ liệu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả dữ liệu hoặc phương pháp phân tích có tính thống kê, không dùng cho các trường hợp không liên quan đến thống kê.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn 'statistical' với 'statistic' (số liệu thống kê) hoặc 'statistics' (thống kê).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'statistical', bắt nguồn từ 'statistics' (thống kê), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (trạng thái, tình trạng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong thống kê, toán học và phân tích dữ liệu.