Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. criterion

criterion

/kraɪˈtɪəriən/
tiêu chí

The main criterion for selection was experience.

Tiêu chí chính để lựa chọn là kinh nghiệm.


trang trọng

Một tiêu chuẩn hoặc yếu tố được sử dụng để đánh giá hoặc lựa chọn.

The committee established clear criteria for the award.

Ban đã thiết lập những tiêu chí rõ ràng cho giải thưởng.

Thường được sử dụng trong các hoàn cảnh chính thức như tuyển dụng, đánh giá, hoặc lựa chọn.

Cụm từ kết hợp

meeting the criteriađáp ứng tiêu chíbased on criteriadựa trên tiêu chí

Từ đồng nghĩa

standardmeasurebenchmark

Từ trái nghĩa

subjectivearbitrary

Mẹo hay

Số nhiều

Khi đề cập đến nhiều tiêu chí, dùng 'criteria' (số nhiều của 'criterion').

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'criterium', có nghĩa là 'một phương pháp phân biệt' hoặc 'một tiêu chuẩn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng ở số nhiều ('criteria') khi đề cập đến nhiều tiêu chuẩn.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.