Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. artificial

artificial

/ˌɑːtɪˈfɪʃəl/
nhân tạo

The flowers in the garden are artificial.

Cây hoa trong vườn là hoa nhân tạo.


chung

Được tạo ra bởi con người thay vì tự nhiên; không tự nhiên.

Artificial intelligence is transforming many industries.

Trí tuệ nhân tạo đang biến đổi nhiều ngành nghề.

She wore artificial nails to the party.

Cô ấy đeo móng tay nhân tạo đến bữa tiệc.

Thường dùng để mô tả vật liệu, thực vật, hoặc hệ thống được tạo ra bởi con người.

Cụm từ kết hợp

artificial intelligencetrí tuệ nhân tạoartificial lightánh sáng nhân tạoartificial sweetenerchất ngọt nhân tạo

Từ đồng nghĩa

man-madesyntheticfakemanufactured

Từ trái nghĩa

naturalorganicreal

Cụm từ liên quan

artificial selectioncụm từ
sự lựa chọn nhân tạo
artificial limbcụm từ
thân thể nhân tạo

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'artificial' và 'synthetic'

'Artificial' thường dùng cho vật liệu hoặc thực vật, còn 'synthetic' thường dùng cho hóa chất hoặc vật liệu được tạo ra từ các thành phần cơ bản.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'artificial' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa tự nhiên và nhân tạo.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'artificiālis', có nghĩa là 'được tạo ra bởi nghệ thuật' hoặc 'nhân tạo'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'artificial' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn 'synthetic' hoặc 'man-made'.

Phân tích từ

art
nghệ thuật
root
+
-ificial
được tạo ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.