Looking up...
The sun rises in the east and sets in the south.
Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía nam.
Một trong bốn hướng chính trên boussola, nằm đối diện với phía bắc.
We traveled south to visit our relatives.
Chúng tôi đi về phía nam để thăm gia đình.
Thường dùng để chỉ hướng địa lý hoặc khu vực nằm ở phía nam của một nơi nào đó.
Một khu vực hoặc quốc gia nằm ở phía nam của một nơi nào đó.
The South is known for its warm climate and beautiful beaches.
Phía nam nổi tiếng với khí hậu ấm áp và những bãi biển đẹp.
Dùng để chỉ một vùng địa lý cụ thể, chẳng hạn như 'Nam Mỹ' hoặc 'Nam Việt Nam'.
Một khu vực hoặc quốc gia nằm ở phía nam của một nơi nào đó.
He moved to the South for better job opportunities.
Anh ấy chuyển đến phía nam vì có nhiều cơ hội việc làm tốt hơn.
Dùng để chỉ một vùng địa lý cụ thể, chẳng hạn như 'Nam Mỹ' hoặc 'Nam Việt Nam'.
'South' thường dùng để chỉ hướng hoặc khu vực nằm ở phía nam của một nơi nào đó. Ví dụ: 'We traveled south to visit our relatives.' (Chúng tôi đi về phía nam để thăm gia đình).
'South' là danh từ chỉ hướng hoặc khu vực, còn 'southern' là tính từ dùng để mô tả điều gì đó thuộc về phía nam. Ví dụ: 'The southern part of the country is warmer.' (Phần phía nam của đất nước ấm hơn).
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sūþ' (phía nam).
Trong tiếng Anh, 'south' có thể dùng để chỉ hướng địa lý hoặc một khu vực cụ thể. Trong tiếng Việt, từ 'phía nam' thường được sử dụng để chỉ hướng hoặc khu vực nằm ở phía nam.