Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. south

south

/saʊθ/
phía nam

The sun rises in the east and sets in the south.

Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía nam.


trang trọng

Một trong bốn hướng chính trên boussola, nằm đối diện với phía bắc.

We traveled south to visit our relatives.

Chúng tôi đi về phía nam để thăm gia đình.

Thường dùng để chỉ hướng địa lý hoặc khu vực nằm ở phía nam của một nơi nào đó.

trang trọng

Một khu vực hoặc quốc gia nằm ở phía nam của một nơi nào đó.

The South is known for its warm climate and beautiful beaches.

Phía nam nổi tiếng với khí hậu ấm áp và những bãi biển đẹp.

Dùng để chỉ một vùng địa lý cụ thể, chẳng hạn như 'Nam Mỹ' hoặc 'Nam Việt Nam'.

thông thường

Một khu vực hoặc quốc gia nằm ở phía nam của một nơi nào đó.

He moved to the South for better job opportunities.

Anh ấy chuyển đến phía nam vì có nhiều cơ hội việc làm tốt hơn.

Dùng để chỉ một vùng địa lý cụ thể, chẳng hạn như 'Nam Mỹ' hoặc 'Nam Việt Nam'.

Cụm từ kết hợp

go southđi về phía namsouthern hemispherebán cầu namsouthern culturevăn hóa miền nam

Từ đồng nghĩa

southerndown south

Từ trái nghĩa

northnorth

Cụm từ liên quan

go southcụm từ
đi về phía nam
southern hemispherecụm từ
bán cầu nam
southern culturecụm từ
văn hóa miền nam

Mẹo hay

Sử dụng 'south' trong ngữ cảnh địa lý

'South' thường dùng để chỉ hướng hoặc khu vực nằm ở phía nam của một nơi nào đó. Ví dụ: 'We traveled south to visit our relatives.' (Chúng tôi đi về phía nam để thăm gia đình).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'south' và 'southern'

'South' là danh từ chỉ hướng hoặc khu vực, còn 'southern' là tính từ dùng để mô tả điều gì đó thuộc về phía nam. Ví dụ: 'The southern part of the country is warmer.' (Phần phía nam của đất nước ấm hơn).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sūþ' (phía nam).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'south' có thể dùng để chỉ hướng địa lý hoặc một khu vực cụ thể. Trong tiếng Việt, từ 'phía nam' thường được sử dụng để chỉ hướng hoặc khu vực nằm ở phía nam.

Phân tích từ

south
phía nam
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.