Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. north

north

/nɔːrθ/
phía bắc

The North Pole is covered in ice.

Cực Bắc được bao phủ bởi băng.


chung

Phía hướng nằm ở phía trên bản đồ, đối nghịch với nam.

We traveled north to escape the heat.

Chúng tôi đi về phía bắc để tránh nhiệt độ cao.

Trong tiếng Anh, 'north' thường được viết hoa khi dùng như tên riêng của một khu vực (ví dụ: The North).

geographical

Một khu vực nằm ở phía bắc của một quốc gia hoặc địa điểm.

The North of Vietnam is known for its mountains.

Phía Bắc Việt Nam nổi tiếng với những dãy núi.

climate

Một khu vực có khí hậu lạnh hơn so với phía nam.

The North experiences harsh winters.

Phía Bắc trải qua những mùa đông khắc nghiệt.

Cụm từ kết hợp

north polecực bắcnorth windgió bắcnorth starsao Bắc Đẩu

Từ đồng nghĩa

northerlynorthern

Từ trái nghĩa

south

Cụm từ liên quan

north by northwestcụm từ
phía bắc bắc tây
north ofcụm từ
ở phía bắc của

Mẹo hay

Sử dụng 'north' trong địa lý

Khi nói về địa lý, 'north' thường được dùng để chỉ hướng hoặc khu vực phía bắc của một nơi.

Quy tắc vàng

Viết hoa khi dùng như tên riêng

Khi 'north' dùng như tên riêng của một khu vực (ví dụ: The North), nó được viết hoa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'norþ', có nghĩa là 'phía bắc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'north' có thể dùng như danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như danh từ, nó thường được viết thường (north), trừ khi dùng như tên riêng của một khu vực (The North).

Phân tích từ

nor
phía bắc
root
+
-th
hướng
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.