Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spacewalk

spacewalk

/ˈspeɪsˌwɔːk/

"spacewalk"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

hoạt động ngoài không gian

Astronauts performed a spacewalk to repair the satellite.

Những phi hành gia thực hiện một cuộc đi bộ ngoài không gian để sửa chữa vệ tinh.


"spacewalk"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Công nghệ
chuyên ngành

Hoạt động của phi hành gia thực hiện ngoài không gian, thường để sửa chữa hoặc lắp đặt thiết bị trên tàu vũ trụ.

The spacewalk lasted for six hours while the astronauts installed new solar panels.

Cuộc đi bộ ngoài không gian kéo dài sáu giờ trong khi các phi hành gia lắp đặt các tấm pin mặt trời mới.

Thường được thực hiện bởi các phi hành gia trong phù hợp với các nhiệm vụ bảo trì hoặc nghiên cứu trên trạm không gian.

Cụm từ kết hợp

perform a spacewalkthực hiện một cuộc đi bộ ngoài không gianextravehicular activity (EVA)hoạt động ngoài tàu (EVA)

Từ đồng nghĩa

extravehicular activityEVA

Cụm từ liên quan

extravehicular activitycụm từ
hoạt động ngoài tàu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để mô tả hoạt động của phi hành gia ngoài không gian, không dùng cho các hoạt động trên mặt đất.

Quy tắc vàng

Cách phát âm

Phát âm là /ˈspeɪsˌwɔːk/, nhấn mạnh vào âm 'space' và 'walk'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'space' (không gian) và 'walk' (đi bộ), mô tả hoạt động của phi hành gia đi bộ ngoài không gian.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học không gian và các nhiệm vụ của NASA hoặc các cơ quan vũ trụ khác.

Phân tích từ

space
không gian
root
+
walk
đi bộ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.