Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. go south

go south

/ɡoʊ saʊθ/◆thành ngữ
bị mất giá

The stock market went south after the bad news.

Cổ phiếu đã bị mất giá sau tin xấu.


◆ Nghĩa thực sự
Suy giảm, mất giá trị hoặc tình hình xấu đi.
¶ Nghĩa đen
Đi về phía nam.
Phân tích nghĩa đen
gođi+southnam
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh đi xuống phía nam trên bản đồ, tượng trưng cho sự suy giảm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp báo, CEO nói: 'Do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng, doanh thu của chúng tôi đã đi xuống nam.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu idiom này bắt nguồn từ cách biểu diễn bản đồ, trong đó phía nam thường được vẽ ở dưới, tượng trưng cho sự xuống cấp.
Tài chính
thông thường

Bị mất giá, giảm giá trị hoặc suy giảm trong tình hình kinh tế hoặc thị trường.

After the scandal, the company's reputation went south.

Sau vụ scandal, danh tiếng của công ty đã bị mất giá.

Thường dùng để mô tả sự suy giảm nhanh chóng trong giá trị hoặc tình hình.

Cụm từ kết hợp

go south quicklybị mất giá nhanh chóng

Từ đồng nghĩa

declinedropplummet

Từ trái nghĩa

go upincreaserise

Cụm từ liên quan

go downcụm từ
giảm giá trị
go upcụm từ
tăng giá trị

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Câu idiom này thường dùng để mô tả sự suy giảm trong giá trị tài sản hoặc thị trường.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh địa lý

Không dùng để chỉ hướng đi về phía nam trong thực tế.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh, liên quan đến hướng nam thường được coi là hướng xuống trong bản đồ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc thị trường để chỉ sự suy giảm.

Phân tích từ

go
đi
verb
+
south
nam
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.