Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sound

sound

/saʊnd/
âm thanh

The sound of rain is soothing.

Âm thanh của mưa thật dễ chịu.


chung

những rung động lan truyền trong không khí hoặc môi trường vật chất có thể được nghe thấy

I heard a strange sound coming from the basement.

Tôi nghe thấy một âm thanh lạ phát ra từ tầng hầm.

Ám chỉ các sóng âm thanh có thể nghe thấy bằng tai người.

thông thường

nghe có vẻ như, nghe giống như (dùng để diễn đạt cảm nhận về điều gì đó)

It sounds like a good plan to me.

Nghe có vẻ như là một kế hoạch tốt đối với tôi.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để bày tỏ quan điểm.

chung

làm cho một vật phát ra tiếng động

The alarm sounds at 7 AM every day.

Chuông báo thức kêu vào lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.

Thường dùng cho các thiết bị phát ra âm thanh.

geography

vùng biển hẹp nối hai vùng biển lớn (trong ngữ cảnh địa lý)

The ship passed through the sound between the islands.

Con tàu đi qua eo biển giữa các hòn đảo.

Thuật ngữ chuyên ngành trong địa lý biển.

Cụm từ kết hợp

sound likenghe có vẻ nhưsound effecthiệu ứng âm thanhsound wavesóng âmsoundproofcách âm

Từ đồng nghĩa

noiseaudiotoneringresonate

Từ trái nghĩa

silencequietmute

Cụm từ liên quan

sound the alarmđộng từ cụm
báo động
safe and soundcụm từ
bình an vô sự

Mẹo hay

Phân biệt 'sound', 'noise', và 'voice'

'Sound' là thuật ngữ chung cho bất kỳ âm thanh nào. 'Noise' thường ám chỉ âm thanh khó chịu hoặc ồn ào. 'Voice' chỉ giọng nói của con người hoặc động vật.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'sound' như động từ

Khi 'sound' được dùng như động từ, nó thường đi kèm với các trạng từ như 'good', 'strange', 'funny' để diễn đạt cảm nhận. Ví dụ: 'That idea sounds interesting.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sund', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'swund' (tiếng, âm thanh), liên quan đến tiếng Latin 'sonus' (âm thanh) và tiếng Hy Lạp 'phone' (âm thanh).

Ghi chú sử dụng

Từ 'sound' có thể là danh từ (âm thanh), động từ (nghe có vẻ), hoặc tính từ (lành mạnh, an toàn). Trong ngữ cảnh y học, 'sound' còn có nghĩa là thăm dò bằng sóng siêu âm.

Phân tích từ

sound
âm thanh
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.