Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. audio

audio

/ˈɔːdi.oʊ/
âm thanh

The audio quality of this recording is excellent.

Chất lượng âm thanh của bản ghi này rất tốt.


chung

âm thanh hoặc tín hiệu âm thanh có thể nghe được

She adjusted the audio settings on her computer.

Cô ấy điều chỉnh các thiết lập âm thanh trên máy tính của mình.

Thường dùng để chỉ âm thanh được ghi lại hoặc phát ra từ thiết bị.

Công nghệ
chuyên ngành

thiết bị hoặc phần mềm liên quan đến âm thanh

The audio interface connects to professional recording equipment.

Giao diện âm thanh kết nối với thiết bị ghi âm chuyên nghiệp.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'audio' có thể đề cập đến các thiết bị hoặc phần mềm xử lý âm thanh.

Cụm từ kết hợp

audio equipmentthiết bị âm thanhaudio filetập tin âm thanhaudio recordingbản ghi âm thanh

Từ đồng nghĩa

soundacousticssound recording

Cụm từ liên quan

audiobookcụm từ
sách nói
audio-visualcụm từ
âm thanh và hình ảnh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Audio' thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc âm thanh ghi lại, trong khi 'sound' dùng cho âm thanh tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'audire' có nghĩa là 'nghe'.

Ghi chú sử dụng

'Audio' thường dùng để chỉ âm thanh được ghi lại hoặc phát ra từ thiết bị, khác với 'sound' (âm thanh tự nhiên).

Phân tích từ

aud
nghe
root
+
-io
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.