Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mute

mute

/mjuːt/
im lặng

The audience was asked to mute their phones during the performance.

Khán giả được yêu cầu tắt tiếng điện thoại trong buổi biểu diễn.


trang trọngthông thường

Không phát ra âm thanh; làm im bớt tiếng.

She muted the TV to avoid disturbing others.

Cô ấy tắt tiếng TV để không làm phiền người khác.

Thường dùng với máy móc, thiết bị điện tử hoặc âm thanh.

thông thường

Không nói; im lặng.

He was muted by the moderator for interrupting.

Anh ấy bị người chủ trì tắt tiếng vì cắt ngang.

Trong các cuộc thảo luận trực tuyến, có thể dùng để chặn người dùng.

Cụm từ kết hợp

mute someonetắt tiếng ai đómute a devicetắt tiếng một thiết bị

Từ đồng nghĩa

silentquiethush

Từ trái nghĩa

loudnoisyunmute

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'mute' thường dùng với các thiết bị điện tử hoặc âm thanh, trong khi 'silent' dùng rộng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mutus' (im lặng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'mute' có thể dùng như động từ hoặc tính từ. Trong tiếng Việt, thường dùng 'im lặng' hoặc 'tắt tiếng' để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.