Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. merely

merely

/ˈmɪrli/
chỉ

She merely nodded in agreement.

Cô ấy chỉ gật đầu đồng ý.


trang trọngthông thường

Chỉ, đơn giản là, không hơn nữa

He merely said goodbye and left.

Anh ấy chỉ nói tạm biệt rồi đi.

The problem is merely a misunderstanding.

Vấn đề chỉ là sự hiểu lầm thôi.

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không có ý nghĩa lớn hơn hoặc không có tác động lớn hơn.

Cụm từ kết hợp

merely a matter of timechỉ là vấn đề thời gianmerely an opinionchỉ là một ý kiến

Từ đồng nghĩa

justonlysimply

Từ trái nghĩa

significantlygreatlyconsiderably

Mẹo hay

Sử dụng 'merely' để nhấn mạnh

Dùng 'merely' khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng hoặc không có tác động lớn hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'mereliche', từ 'mere' (chỉ, đơn giản) + '-ly' (hậu tố tạo thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng hoặc không có tác động lớn.

Phân tích từ

mere
chỉ, đơn giản
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.