Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. importance

importance

/ɪmˈpɔːr.təns/
sự quan trọng

The importance of education cannot be overstated.

Không thể nói quá khen về sự quan trọng của giáo dục.


chung

Tính chất quan trọng hoặc giá trị của một điều gì đó.

She emphasized the importance of teamwork in the project.

Cô ấy nhấn mạnh sự quan trọng của sự hợp tác trong dự án.

Thường dùng để nhấn mạnh giá trị hoặc tác dụng của một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

of great importancequan trọng lắmattach importance tođặt trọng tâm vào

Từ đồng nghĩa

significanceweightmomentvalue

Từ trái nghĩa

insignificanceunimportancetriviality

Cụm từ liên quan

attach importance tocụm từ
đặt trọng tâm vào
of great importancecụm từ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong văn bản hoặc khi muốn nhấn mạnh tính quan trọng của một điều gì đó.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông thường

Từ này không dùng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường dùng trong văn bản hoặc khi muốn nhấn mạnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'importans', phân từ hiện tại của 'importare' (có nghĩa là 'mang vào').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính quan trọng của một điều gì đó.

Phân tích từ

import
mang vào
root
+
-ance
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.