edge

/ɛdʒ/
cạnh

The knife has a very sharp edge.

Con dao có lưỡi rất sắc.


chung

Vị trí ở rìa hoặc ranh giới của một vật thể hoặc khu vực.

She walked to the edge of the cliff.

Cô ấy đi đến rìa của vách đá.

Thường dùng để chỉ ranh giới vật lý hoặc địa lý.

thông thường

Ưu thế hoặc lợi thế nhỏ nhưng quan trọng.

He has the edge in this competition.

Anh ta có ưu thế trong cuộc thi này.

Dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc so sánh.

Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ thuật hoặc phương pháp mới và tiên tiến.

The company is working on the cutting edge of AI research.

Công ty đang nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo ở mức độ tiên tiến nhất.

Dùng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là về các phát minh mới.

Cụm từ kết hợp

cutting edgecông nghệ tiên tiếnon the edgeở rìaedge of one's seatngồi chờ đợi với sự hào hứng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on the edge of one's seatthành ngữ
ngồi chờ đợi với sự hào hứng
cutting edgecụm từ
công nghệ tiên tiến

Mẹo hay

Sử dụng 'edge' trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về công nghệ tiên tiến, có thể dùng 'cutting edge' để chỉ các phát minh mới nhất.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'edge' và 'border'

'Edge' thường dùng cho ranh giới của một vật thể, còn 'border' dùng cho ranh giới giữa hai khu vực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'ecg', có nghĩa là 'lưỡi dao' hoặc 'rìa'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'edge' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'cạnh' hoặc 'rìa', nhưng cũng có thể dùng để chỉ ưu thế ('ưu thế') hoặc công nghệ tiên tiến ('công nghệ tiên tiến').

Phân tích từ

edge
rìa hoặc ranh giới
root
Từ Điển Anh Việt