shape up

/ʃeɪp ʌp/◆động từ cụm
cải thiện

The team needs to shape up before the big presentation.

Đội cần cải thiện trước khi trình bày lớn.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về việc cải thiện hoặc cải thiện hành vi, hiệu suất hoặc tình trạng của ai đó hoặc cái gì đó.
Nghĩa đen
Đưa vào hình dạng hoặc hình thức tốt hơn.
Phân tích nghĩa đen
shapehình dạng+uplên
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của việc cải thiện hoặc đưa vào hình dạng tốt hơn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, giám đốc nói với đội ngũ rằng họ cần cải thiện hiệu suất trước khi có cuộc họp quan trọng.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh thể thao và công việc.
thông thường

Nói về việc cải thiện hoặc cải thiện hành vi, hiệu suất hoặc tình trạng của ai đó hoặc cái gì đó.

After the coach's speech, the players decided to shape up their game.

Sau bài phát biểu của huấn luyện viên, các cầu thủ quyết định cải thiện phong độ của mình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, công việc hoặc việc cải thiện bản thân.

Cụm từ kết hợp

shape up or ship outcải thiện hoặc rời đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get in shapeđộng từ cụm
cải thiện thể chất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Thường được sử dụng để nói về việc cải thiện phong độ trong thể thao.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'shape' (hình dạng, hình thức) và 'up' (lên, cải thiện).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, công việc hoặc việc cải thiện bản thân.

Phân tích từ

shape
hình dạng, hình thức
root
+
up
lên, cải thiện
particle
Từ Điển Anh Việt