shared effort

/ˈʃɛərd ˈɛfərt/
nỗ lực chung

The success of the project was due to the shared effort of the team.

Sự thành công của dự án là nhờ vào nỗ lực chung của nhóm.


trang trọng

Nỗ lực chung của nhiều người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.

Building a strong community requires shared effort from all members.

Xây dựng một cộng đồng mạnh mẽ cần sự nỗ lực chung của tất cả thành viên.

Thường được sử dụng trong các tình huống làm việc nhóm, dự án hoặc hoạt động cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

team effortnỗ lực của nhómcollective effortnỗ lực tập thể

Cụm từ liên quan

teamworkcụm từ
nỗ lực chung của một nhóm
collaborative effortcụm từ
nỗ lực hợp tác

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc nhóm

Thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác và đóng góp chung trong các dự án hoặc hoạt động cộng đồng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Không nên sử dụng 'shared effort' để mô tả nỗ lực cá nhân, mà chỉ dùng cho nỗ lực chung của nhiều người.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'shared' (chia sẻ) và 'effort' (nỗ lực), biểu thị sự hợp tác và đóng góp chung.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống làm việc nhóm, dự án hoặc hoạt động cộng đồng.

Phân tích từ

shared
chia sẻ, chung
adjective
+
effort
nỗ lực
noun
Từ Điển Anh Việt