shake
lắcShe shook the bottle before opening it.
Cô ấy lắc chai trước khi mở nó.
Lắc, rung, di chuyển nhanh và ngắn gọn.
He shook his head to say no.
Anh ta lắc đầu để nói không.
The earthquake shook the whole city.
Động đất đã làm rung chuyển cả thành phố.
Thường dùng để chỉ hành động lắc hoặc rung một vật thể.
Rung, sợ hãi hoặc lo lắng.
She was shaking with fear.
Cô ấy đang rung rinh vì sợ hãi.
Dùng để mô tả tình trạng sợ hãi hoặc lo lắng.
Làm cho ai đó sợ hoặc lo lắng.
The news shook me to the core.
Tin tức đó đã làm rung động tôi đến tận lõi.
Dùng để mô tả tác động mạnh mẽ đến tâm trạng của ai đó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'shake' với các động từ khác
Từ 'shake' thường được dùng với các động từ như 'vibrate', 'quiver', 'tremble' để mô tả hành động lắc hoặc rung.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'shake' chính xác
Sử dụng 'shake' để chỉ hành động lắc hoặc rung một vật thể, hoặc để mô tả tình trạng sợ hãi hoặc lo lắng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceacan', có nghĩa là 'lắc, rung'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'shake' thường dùng để chỉ hành động lắc hoặc rung một vật thể, hoặc để mô tả tình trạng sợ hãi hoặc lo lắng.