improve

/ɪmˈpruːv/
cải thiện

She took online courses to improve her English skills.

Cô ấy tham gia các khóa học trực tuyến để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.


chung

Trở nên tốt hơn về chất lượng, hiệu suất hoặc khả năng

Regular exercise can improve your health.

Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe của bạn.

The software update improved the app's performance.

Bản cập nhật phần mềm đã cải thiện hiệu suất của ứng dụng.

Thường đi kèm với 'on' (cải thiện điều gì đó) hoặc 'in' (cải thiện lĩnh vực nào đó).

chung

Làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn bằng cách sửa chữa hoặc thay đổi

They improved the old house by adding a new roof.

Họ đã cải thiện ngôi nhà cũ bằng cách lợp mái mới.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc sửa chữa.

Cụm từ kết hợp

improve on/uponcải thiện hơn so vớiimprove qualitycải thiện chất lượngimprove performancecải thiện hiệu suất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'improve' và 'better'

'Improve' nhấn mạnh quá trình cải thiện, thường đi kèm với đối tượng cụ thể (improve skills, improve health). 'Better' là dạng so sánh hơn của 'good', dùng để so sánh trực tiếp (This is better than that).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'improve'

1. Subject + improve + object (She improves her writing skills). 2. Subject + improve + in + field (He improved in mathematics). 3. Subject + improve + on/upon + something (They improved on last year's sales).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'improwen' (thúc đẩy, nâng cao), bắt nguồn từ tiếng Latin 'improbare' (chứng minh là tốt), kết hợp tiền tố 'im-' (làm cho) và 'probare' (kiểm tra, chứng minh).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng 'improve' cho sự tiến bộ dần dần hoặc có chủ đích. Không nhầm lẫn với 'recover' (hồi phục) hoặc 'progress' (tiến triển tự nhiên).

Phân tích từ

im-
làm cho, hướng tới
prefix
+
prove
kiểm tra, chứng minh
root
Từ Điển Anh Việt