sexuality

/ˌsɛkʃuˈæləti/
tính dục

Human sexuality is a complex aspect of life.

Tính dục con người là một khía cạnh phức tạp của cuộc sống.


chung

Tính chất về tình dục của một cá nhân hoặc loài, bao gồm các cảm xúc, hành vi và bản sắc liên quan đến tình dục.

Sexuality is an important part of human development.

Tính dục là một phần quan trọng trong quá trình phát triển của con người.

Khái niệm này bao gồm cả khía cạnh sinh học, tâm lý và xã hội của tình dục.

sociology

Sự đa dạng về xu hướng tình dục, bao gồm dị tính, đồng tính, song tính, vô tính, và các bản sắc khác.

Modern society is becoming more accepting of different sexualities.

Xã hội hiện đại đang trở nên chấp nhận hơn với các bản sắc tình dục khác nhau.

Trong xã hội học, khái niệm này thường được nghiên cứu trong bối cảnh quyền bình đẳng và nhận thức xã hội.

Cụm từ kết hợp

sexual orientationxu hướng tình dụcsexual healthsức khỏe tình dụcsexual identitybản sắc tình dục

Cụm từ liên quan

come outcụm từ
tự công khai về bản sắc tình dục
gender identitycụm từ
bản sắc giới tính

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng để nói về bản sắc và hành vi tình dục, không nên nhầm lẫn với 'gender' (giới tính).

Quy tắc vàng

Tôn trọng đa dạng

Khi thảo luận về tính dục, hãy tôn trọng và chấp nhận sự đa dạng của các bản sắc tình dục.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sexualis' (liên quan đến giới tính) + hậu tố '-ity' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe, xã hội học và quyền của cá nhân.

Phân tích từ

sexual
liên quan đến tình dục
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt