Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sexual

sexual

/ˈsɛkʃuəl/

"sexual"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

liên quan đến tình dục

They discussed sexual health in class.

Họ đã thảo luận về sức khỏe tình dục trong lớp học.


"sexual"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Liên quan đến tình dục hoặc hoạt động tình dục.

Sexual orientation is an important aspect of personal identity.

Hướng tình dục là một khía cạnh quan trọng của bản thân.

Thường dùng trong bối cảnh y tế, tâm lý học hoặc xã hội.

thông thường

Có tính chất kích thích tình dục hoặc gợi cảm.

The movie had some sexual content that made viewers uncomfortable.

Phim có một số nội dung tình dục khiến khán giả không thoải mái.

Dùng để mô tả nội dung hoặc hành động có tính chất gợi cảm.

Cụm từ kết hợp

sexual healthsức khỏe tình dụcsexual orientationhướng tình dụcsexual harassmentbạo hành tình dục

Từ đồng nghĩa

eroticintimatesensual

Từ trái nghĩa

asexualplatonic

Cụm từ liên quan

sexual harassmentcụm từ
bạo hành tình dục
sexual orientationcụm từ
hướng tình dục

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'sexual' thường dùng trong các bối cảnh chuyên môn, nên hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên môn

Trong tiếng Anh, 'sexual' thường dùng trong các lĩnh vực y tế, tâm lý học hoặc xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sexualis', liên quan đến giới tính hoặc tình dục.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các bối cảnh y tế, tâm lý học hoặc xã hội. Trong tiếng Việt, từ này có thể được dùng để mô tả các khía cạnh liên quan đến tình dục hoặc hoạt động tình dục.

Phân tích từ

sex
giới tính
root
+
-ual
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.